Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Social Technology
instant messaging
n.L1 Cốt lõiB1
即时通信;即时消息传递
Định nghĩa tiếng Anh
the near-real-time exchange of text and other digital messages through a networked service
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.