Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Social Technology

digital citizenship

n.L2 Tập trung thêmB2

数字公民素养;负责任的网络参与

Định nghĩa tiếng Anh

the knowledge, behaviour and responsibilities involved in participating safely and constructively online

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.