Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Social Technology

online community

n.L1 Cốt lõiB1

在线社区;网络社群

Định nghĩa tiếng Anh

a group of people who communicate and form relationships mainly through an internet service

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.