Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Data & Privacy

biometric data

n.L3 Mở rộngC1

生物识别数据

Định nghĩa tiếng Anh

measurements of a person's physical or behavioural characteristics used to identify that person or verify their identity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.