Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Data & Privacy

digital footprint

n.L2 Tập trung thêmB2

数字足迹;网络活动痕迹

Định nghĩa tiếng Anh

the record of information and activity that a person leaves through use of digital services

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.