Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Data & Privacy
cyberattack
n.L1 Cốt lõiB2
网络攻击
Định nghĩa tiếng Anh
a deliberate attempt to damage, disrupt or gain unauthorised access to a computer system or network
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.