Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Data & Privacy

cybersecurity

n.L1 Cốt lõiC1

网络安全;信息安全防护

Định nghĩa tiếng Anh

the practice of protecting computer systems, networks and information from digital attacks or unauthorised access

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.