Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Data & Privacy

encryption

n.L2 Tập trung thêmC1

加密;加密技术

Định nghĩa tiếng Anh

the process of transforming information into a coded form that can be read only with the correct key

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.