Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Data & Privacy

privacy

n.L1 Cốt lõiB1

隐私;私生活不受干扰的权利

Định nghĩa tiếng Anh

the ability to control access to one's personal life, activities and information

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.