Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Data & Privacy

data retention

n.L2 Tập trung thêmB2

数据保留;数据留存

Định nghĩa tiếng Anh

the practice of storing data for a defined period after they have been collected or used

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.