Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Data & Privacy

personal data

n.L1 Cốt lõiB2

个人数据;个人资料

Định nghĩa tiếng Anh

information relating to an identifiable person, such as a name, location or account history

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.