Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Digital Technology

digitise

v.L2 Tập trung thêmC1

将……数字化

Định nghĩa tiếng Anh

to convert information or material from a physical or analogue form into digital data

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.