Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Digital Technology

user-friendly

adj.L1 Cốt lõiB2

易于使用的;用户友好的

Định nghĩa tiếng Anh designed so that people can understand and use it easily

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.