Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Digital Technology
digital technology
n.L1 Cốt lõiB1
数字技术
Định nghĩa tiếng Anh
electronic systems and tools that create, process, store or exchange information
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.