Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Internet

online platform

n.L1 Cốt lõiB1

在线平台;网络平台

Định nghĩa tiếng Anh

an internet-based service or system through which users interact, share content or complete activities

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.