Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Internet

digital divide

n.L1 Cốt lõiB2

数字鸿沟

Định nghĩa tiếng Anh

inequality between groups in digital access, connection quality, devices, skills and the ability to benefit from technology

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.