Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Internet
broadband
n.L1 Cốt lõiB2
宽带;宽带网络
Định nghĩa tiếng Anh
a high-capacity internet connection that can transmit large amounts of data quickly
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.