Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Automation

human-machine collaboration

n.L2 Tập trung thêmC1

人机协作

Định nghĩa tiếng Anh

people and technological systems working together so that each contributes different strengths

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.