Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ và trí tuệ nhân tạo / Artificial Intelligence

responsible AI

n.L2 Tập trung thêmC1

负责任的人工智能

Định nghĩa tiếng Anh

the development and use of artificial intelligence in ways intended to be safe, fair and accountable

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.