Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Scientific Evidence

research bias

n.L1 Cốt lõiB2

研究偏差;研究偏倚

Định nghĩa tiếng Anh a systematic influence in research that can distort methods, observations or conclusions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.