Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Ethics in Science

scientific misconduct

n.L3 Mở rộngC1

科研不端行为

Định nghĩa tiếng Anh serious dishonest or improper behaviour in conducting or reporting scientific research

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.