Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Ethics in Science

disclose a conflict of interest

v.L2 Tập trung thêmC1

披露利益冲突

Định nghĩa tiếng Anh

to state openly that a competing interest could influence professional judgement

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.