Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Ethics in Science

anonymise data

v.L3 Mở rộngC1

对数据进行匿名化处理

Định nghĩa tiếng Anh

to remove or alter identifying information so that data cannot readily be linked to individuals

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.