Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Ethics in Science

ethically questionable

adj.L1 Cốt lõiB2

在伦理上有问题的;可能引发道德质疑的

Định nghĩa tiếng Anh

likely to raise serious concerns about what is morally acceptable

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.