Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Scientific Evidence

reliability

consistency of a research measure or result

n.L1 Cốt lõiB2

可靠性;一致性

Định nghĩa tiếng Anh the degree to which a method or measurement produces consistent results

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.