Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Scientific Evidence

establish causation

v.L3 Mở rộngC1

确立因果关系;证明因果作用

Định nghĩa tiếng Anh

to provide sufficient evidence that one factor causes a particular outcome

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.