Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Scientific Evidence

margin of error

n.L2 Tập trung thêmC1

误差范围;抽样误差幅度

Định nghĩa tiếng Anh

a stated range showing how much a sample estimate may differ from the population value

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.