vaccine development
n.L1 Cốt lõiB2
疫苗研发
Định nghĩa tiếng Anh the process of designing, testing and preparing a vaccine for use
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề
统计显著性
具有统计显著性的
系统综述;系统性文献综述
技术转移;技术成果转化
检验假设
治疗组;干预组
反复试验;试错法
疫苗研发
accuracy of an intended measurement or justified study conclusion, rather than consistency alone
效度;有效性
a factor that can change or be changed in a study
变量
疫苗研发
Định nghĩa tiếng Anh the process of designing, testing and preparing a vaccine for use
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.