Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Medical Research

placebo effect

n.L2 Tập trung thêmB2

安慰剂效应

Định nghĩa tiếng Anh

a change caused by expectations or the treatment context rather than an active treatment component

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.