Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Medical Research

randomised controlled trial

n.L2 Tập trung thêmC1

随机对照试验

Định nghĩa tiếng Anh a trial that assigns participants randomly to an intervention group or a comparison group

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.