clinical trial
n.L1 Cốt lõiC1
临床试验
Định nghĩa tiếng Anh a planned study involving people that evaluates a medical treatment or intervention
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.