Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Innovation

cutting-edge research

n.L2 Tập trung thêmC1

尖端研究;前沿研究

Định nghĩa tiếng Anh

research using or developing the newest and most advanced ideas, methods or technology

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.