Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Innovation

technology transfer

n.L3 Mở rộngC1

技术转移;技术成果转化

Định nghĩa tiếng Anh the process of sharing or moving technical knowledge and inventions between organisations

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.