Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Innovation

patent an invention

v.L2 Tập trung thêmB2

为发明申请并取得专利

Định nghĩa tiếng Anh

to obtain a legal right that can prevent others from commercially making, using or selling an invention without permission for a limited period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.