Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Experiments

observational study

n.L2 Tập trung thêmC1

观察性研究

Định nghĩa tiếng Anh

a study in which researchers observe people or events without assigning the condition or treatment being examined

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.