commercialise research
v.L2 Tập trung thêmC1
将研究成果商业化;把研究成果推向市场
Định nghĩa tiếng Anh to develop a research finding or invention into a product or service for sale
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.