Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Innovation

commercialise research

v.L2 Tập trung thêmC1

将研究成果商业化;把研究成果推向市场

Định nghĩa tiếng Anh to develop a research finding or invention into a product or service for sale

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.