Khoa học và nghiên cứu
scientific discovery
n.L1 Cốt lõiB2
科学发现
Định nghĩa tiếng Anh a previously unknown fact, process or phenomenon revealed through science
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.