Khoa học và nghiên cứu / Innovation
breakthrough
a major advance in knowledge or problem-solving
重大突破
Định nghĩa tiếng Anh
an important discovery or advance that helps solve a difficult problem
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.