Khoa học và nghiên cứu / Experiments
field experiment
n.L2 Tập trung thêmB2
实地实验;现场实验
Định nghĩa tiếng Anh
an experiment performed in a natural or everyday setting rather than a laboratory
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.