Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Experiments

random sample

n.L1 Cốt lõiB2

随机样本

Định nghĩa tiếng Anh a sample selected by chance so that every member of the population has an equal chance of inclusion

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.