Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu / Scientific Research

replicate

conduct a new study with newly collected data to test whether a reported result recurs

v.L2 Tập trung thêmC1

重复研究以检验结果能否再次出现

Định nghĩa tiếng Anh to conduct a new study and collect new data to test whether a reported result occurs again

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.