Năng lượng và tài nguyên / Energy Consumption
energy transition
n.L1 Cốt lõiC1
能源转型
Định nghĩa tiếng Anh
the long-term shift from one energy system to another, especially towards low-carbon sources and technologies
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.