resource efficiency
n.L1 Cốt lõiC1
资源效率;资源利用效率
Định nghĩa tiếng Anh the ability to create useful output while using fewer natural resources
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.