Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Resource Depletion

exhaust a resource

v.L2 Tập trung thêmC1

耗尽资源

Định nghĩa tiếng Anh to use all or nearly all of an available resource

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.