Năng lượng và tài nguyên / Energy Consumption
energy mix
n.L1 Cốt lõiB2
能源结构;能源组合
Định nghĩa tiếng Anh
the combination of energy sources used in a country, sector or system
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.