Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Energy Consumption

energy mix

n.L1 Cốt lõiB2

能源结构;能源组合

Định nghĩa tiếng Anh

the combination of energy sources used in a country, sector or system

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.