Năng lượng và tài nguyên / Resource Depletion
energy security
n.L1 Cốt lõiC1
能源安全
Định nghĩa tiếng Anh
reliable access to sufficient energy at an affordable price
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.