Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Resource Depletion

water stress

n.L2 Tập trung thêmC1

水资源压力;水资源紧张

Định nghĩa tiếng Anh a condition in which water demand is high relative to available quantity or usable quality

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.