rainwater harvesting
n.L2 Tập trung thêmC1
雨水收集利用;雨水收集
Định nghĩa tiếng Anh the collection and storage of rainwater for later use
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề
停电;断电
已探明储量;证实储量
采石;采石业
雨水收集利用;雨水收集
原材料;原料
降低能源消耗;减少能源使用量
依赖化石燃料
可再生能源
水库;蓄水池
资源耗竭
资源效率;资源利用效率
资源开采;资源提取
资源管理
资源稀缺;资源短缺
资源利用;资源使用
资源丰富的国家
反渗透
节约能源
页岩气
太阳能板;太阳能电池板
太阳能;太阳能发电
转向使用可再生能源
木材;建筑用木料
可持续地利用资源
浪费能源
废水处理;污水处理
节约用水;水资源保护
the general household, agricultural or industrial amount used, rather than the technical accounting measure of water not returned for immediate reuse
用水量;用水
水资源短缺
水资源压力;水资源紧张
雨水收集利用;雨水收集
Định nghĩa tiếng Anh the collection and storage of rainwater for later use
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.