Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Water Resources

aquifer

n.L3 Mở rộngC1

含水层;地下蓄水层

Định nghĩa tiếng Anh

an underground layer of permeable rock or sediment that stores and carries water

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.