Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Năng lượng và tài nguyên / Water Resources

desalination

n.L2 Tập trung thêmC1

海水淡化;脱盐处理

Định nghĩa tiếng Anh

the process of removing salt from seawater or salty groundwater

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.